chầu văn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nghi thức hát thờ trong tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ của người Việt: "chầu văn" là một hình thức diễn xướng tâm linh, thường được hát trong các buổi lễ hầu đồng để mời các vị thánh, thần, mẫu giáng trần.
- Lời hát và làn điệu dùng trong nghi thức hầu đồng: "chầu văn" cũng chỉ bản thân các bài hát, giai điệu cụ thể được sử dụng trong nghi lễ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng chầu văn trầm bổng vang lên trong đền thánh. (Âm thanh của điệu chầu văn trầm bổng vang lên trong đền thánh.)
- Nghệ nhân ấy nổi tiếng với tài hát chầu văn rất hay. (Nghệ nhân đó nổi tiếng với tài hát chầu văn rất hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hát chầu văn": thực hiện việc hát các bài hát trong nghi thức.
- Cô đồng đang hát chầu văn để mời Thánh Mẫu giáng. (Cô đồng đang hát chầu văn để mời Thánh Mẫu giáng.)
"Điệu chầu văn": chỉ một giai điệu, làn điệu cụ thể của chầu văn.
- Điệu chầu văn này thường dùng để hầu quan lớn Tuần Tranh. (Điệu chầu văn này thường dùng để hầu quan lớn Tuần Tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Hát văn: một cách gọi khác, có thể dùng thay thế cho "chầu văn" trong nhiều ngữ cảnh.
- Hát văn là một di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam. (Hát văn là một di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam.)
Hầu đồng / Lên đồng: nghi thức tín ngưỡng mà trong đó "chầu văn" là phần âm nhạc không thể thiếu.
- Trong nghi lễ hầu đồng, chầu văn đóng vai trò dẫn dắt. (Trong nghi lễ hầu đồng, chầu văn đóng vai trò dẫn dắt.)
Từ đồng nghĩa
- Hát văn: hát thờ, hát trong nghi lễ.
- Nhạc lễ: âm nhạc dùng trong nghi lễ (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "chầu văn")